Asia Energy

소식 · Hướng dẫn

Mua combo trọn gói hay mua lẻ từng món?

Hai cách mua, hai mức giá. Lợi thế thật của combo, khi nào mua lẻ hợp lý, và năm món hay bị cắt xén khi mua lẻ.

Hướng dẫn · 22/10/2026 · 5분 분량

This article has not been translated yet. The Vietnamese text is shown below.

本文尚未翻译,以下为越南语原文。

이 글은 아직 번역되지 않았습니다. 아래는 베트남어 원문입니다.

기사 표지 이미지: 짙은 남색 배경의 태양광 패널 격자 무늬 위에 기사 제목과 Asia Energy 이름이 들어간 그래픽

Hai cách mua, hai mức giá, và sự khác biệt không chỉ nằm ở tiền. Bài này so sánh thẳng để bạn biết mình đang đánh đổi cái gì.

Combo trọn gói gồm những gì

Theo bảng gói công suất của Asia Energy, một combo gồm bốn nhóm thiết bị chính:

  • 태양광 패널 — số lượng tùy gói, dùng tấm Mono 630W
  • Biến tần hybrid — công suất khớp với gói, cấp bảo vệ IP66
  • LiFePO4 저장 배터리 — tùy chọn, điện áp 51,2 V
  • Khung giá đỡ nhôm định hình, kẹp giữa và kẹp biên, phụ kiện

Năm gói hiện có: 3, 5, 6, 8 và 12 kW. Gói 12 kW được chọn nhiều nhất.

Lợi thế thật của combo

Thiết bị đã khớp nhau. Đây là lợi ích lớn nhất và ít ai nói tới. Công suất biến tần khớp với số tấm, dải điện áp PV khớp với cách đấu chuỗi, tiết diện cáp khớp với dòng điện. Mua lẻ thì việc khớp này là của bạn.

Một đầu mối bảo hành. Hệ có vấn đề thì gọi một nơi. Mua lẻ mà tấm pin một nơi, biến tần một nơi, khung một nơi thì khi hỏng rất dễ rơi vào cảnh bên nào cũng bảo lỗi của bên kia.

Giá trọn gói tính được trước. Theo bảng gói: 3 kW là 26 – 30 triệu, 5 kW là 40 – 45 triệu, 6 kW là 48 – 54 triệu, 8 kW là 64 – 72 triệu, 12 kW là 96 – 108 triệu. Bản có pin lưu trữ cao hơn.

Khi nào mua lẻ hợp lý hơn

  • Đã có sẵn một phần thiết bị. Ví dụ đang có biến tần còn tốt và chỉ muốn thêm tấm pin.
  • Mái đặc biệt. Mái nhiều hướng, nhiều mức, hoặc bị che phức tạp — cần cấu hình riêng mà combo tiêu chuẩn không bao quát.
  • Tự thi công. Thợ điện có nghề tự nhận công trình thì lấy từng món linh hoạt hơn. Asia Energy có hướng hợp tác riêng cho nhóm này — xem bài thợ điện muốn nhận lắp điện mặt trời cần gì.
  • Quy mô lớn. Nhà xưởng vài chục kW thường thiết kế riêng từ đầu.

Chỗ dễ bị cắt xén khi mua lẻ

Đây là phần đáng đọc kỹ nhất. Khi so hai báo giá chênh nhau, chênh lệch thường nằm ở những món không ai nhìn:

  • Khung giá đỡ. Nhôm định hình và bu lông thép không gỉ bền hơn hẳn loại rẻ. Chênh lệch giá ban đầu nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay sau này — mà thay khung nghĩa là tháo toàn bộ tấm pin xuống.
  • Cáp điện một chiều. Phải là cáp chuyên dụng chịu tia cực tím. Cáp dân dụng đặt ngoài trời sẽ giòn nứt sau vài mùa nắng.
  • Đầu nối. Pha trộn đầu nối khác hãng tạo tiếp xúc không khít, sinh nhiệt dần theo năm tháng. Đây là nguyên nhân cháy phổ biến nhất — xem bài điện mặt trời có gây cháy không.
  • Chống sét lan truyền và nối đất. Hai hạng mục hay bị cắt để giảm giá, và là hai hạng mục không nên cắt.
  • Cầu dao cách ly phía một chiều. Phải đúng loại dùng cho điện một chiều, không thay bằng cầu dao xoay chiều được.

Năm món này cộng lại không lớn so với tổng, nhưng chúng quyết định hệ chạy mười năm hay ba năm.

Cách so hai báo giá cho công bằng

Đừng so con số cuối. So từng dòng:

  • Số tấm pin, công suất mỗi tấm, hiệu suất module
  • Mã biến tần cụ thể, số MPPT, cấp bảo vệ IP
  • Khung giá đỡ bằng vật liệu gì
  • Có bao gồm chống sét, nối đất, cầu dao cách ly không
  • Có bao gồm chi phí gia cố mái không, hay ghi "phát sinh tính sau"
  • Bảo hành chống thấm tại điểm bắt có tách riêng với bảo hành thiết bị không
  • Ai đứng tên bảo hành thiết bị, và có hồ sơ CO, CQ không

Báo giá nào không trả lời được bảy dòng này thì chưa đủ để so.

Có pin hay không có pin

Theo bảng gói, chênh lệch giữa bản có pin và không pin khá lớn. Ví dụ gói 5 kW: 40 – 45 triệu không pin, 60 – 65 triệu có pin.

Khoản chênh đó nên xem là tiền mua khả năng dùng điện khi mất lưới, không phải tiền đầu tư sinh lời. Nếu chỉ tính theo tiền điện tiết kiệm thêm, phần pin hoàn vốn chậm hơn hẳn phần còn lại. Phân tích chi tiết ở bài pin lưu trữ có đáng tiền không.

Đường giữa đáng cân nhắc nhất: lấy combo không pin nhưng dùng biến tần hybrid — toàn bộ gói của Asia Energy đều vậy — rồi bổ sung pin sau khi đã sống với hệ vài tháng.

Thời gian hoàn vốn theo từng gói

  • 3 kW — tiết kiệm khoảng 920.000 đồng/tháng, hoàn vốn 5 – 6 năm
  • 5 kW — khoảng 1.460.000 đồng/tháng, hoàn vốn 4 – 6 năm
  • 6 kW — khoảng 1.840.000 đồng/tháng, hoàn vốn 4 – 6 năm
  • 8 kW — khoảng 2.380.000 đồng/tháng, hoàn vốn 4 – 5 năm
  • 12 kW — khoảng 3.670.000 đồng/tháng, hoàn vốn 4 – 5 năm

Để ý: gói càng lớn hoàn vốn càng nhanh dù vốn bỏ ra nhiều hơn. Đó là hệ quả của biểu giá điện bậc thang — chi tiết ở bài hóa đơn điện bao nhiêu thì nên lắp.

Câu hỏi hay gặp

Combo có đổi được thiết bị trong gói không? Thường được trong giới hạn — ví dụ đổi dung lượng pin. Đổi biến tần sang mã khác thì phải tính lại cách đấu chuỗi tấm pin.

Mua lẻ rẻ hơn bao nhiêu? Nếu so đúng từng món cùng chất lượng thì chênh lệch không lớn. Chênh lệch lớn thường đến từ việc dùng khung và phụ kiện rẻ hơn.

Có nên mua tấm pin trước rồi lắp sau không? Không nên. Tấm pin để kho lâu không lợi gì, mà lúc lắp mới phát hiện mái chỉ chứa được ít hơn số đã mua.

Thiết bị trong combo có cùng một hãng không? Không nhất thiết, và điều đó không quan trọng bằng việc chúng khớp thông số với nhau và có cùng một đầu mối bảo hành.

Nguồn tham khảo

Thành phần, giá trọn gói, sản lượng, mức tiết kiệm và thời gian hoàn vốn từng gói lấy từ bảng gói công suất của Asia Energy. Danh mục thiết bị ở sản phẩm và biến tần. Thời hạn bảo hành ở trang chính sách.

우리 집 지붕에 맞는 상담이 필요하신가요?

Asia Energy가 무료로 지붕을 실사하고, 예상 발전량과 총비용, 회수 기간을 담은 방안을 드립니다.

견적 받기

이어서 읽기

같은 주제의 다른 글