Asia Energy

新闻 · Kiến thức

Từ điển thuật ngữ điện mặt trời cho người mới

Đọc báo giá mà gặp một tràng chữ viết tắt thì rất khó quyết định. Những từ hay gặp nhất, giải thích bằng tiếng Việt thường.

Kiến thức · 24/10/2026 · 阅读约 5 分钟

This article has not been translated yet. The Vietnamese text is shown below.

本文尚未翻译,以下为越南语原文。

이 글은 아직 번역되지 않았습니다. 아래는 베트남어 원문입니다.

文章封面图:深蓝色背景上的太阳能光伏板网格图案,印有文章标题与 Asia Energy 名称

Đọc báo giá điện mặt trời mà gặp một tràng chữ viết tắt thì rất khó quyết định. Đây là những từ hay gặp nhất, giải thích bằng tiếng Việt thường.

Về tấm pin

Mono. Tấm làm từ tinh thể silic đơn. Hiệu suất cao hơn loại đa tinh thể đời cũ. Gần như toàn bộ tấm pin bán hiện nay đều là Mono.

Half-cell. Tế bào quang điện được cắt đôi. Giảm tổn thất và chịu bóng che tốt hơn tấm nguyên phiến.

TOPCon. Một công nghệ tế bào thế hệ mới, hiệu suất cao hơn loại phổ thông. Dòng Mono 720W của Asia Energy dùng công nghệ này.

N-type. Cách pha tạp chất trong tấm silic. Suy giảm theo năm ít hơn loại P-type thông dụng.

Bifacial — tấm hai mặt. Mặt sau cũng thu được ánh sáng phản xạ. Chỉ có lợi khi lắp cách mặt nền sáng — xem bài tấm pin hai mặt có đáng tiền không.

Hiệu suất module. Phần trăm ánh sáng chiếu vào được chuyển thành điện. Tấm Mono 630W đạt 23,01%. Hiệu suất cao nghĩa là cùng diện tích ra nhiều điện hơn — quan trọng khi mái hẹp.

Cách đọc đầy đủ các thông số này ở bài Mono, Half-cell, TOPCon nghĩa là gì.

Về biến tần

Biến tần — inverter. Thiết bị đổi điện một chiều từ tấm pin thành điện xoay chiều dùng được trong nhà.

Hòa lưới — on-grid, grid-tie. Nối với lưới điện, không có pin. Mất điện là hệ ngắt.

Hybrid — hệ lai. Nối lưới và có thể dùng pin lưu trữ. Mất điện vẫn chạy được cho phần phụ tải đã chỉ định.

Off-grid — độc lập. Không nối lưới, toàn bộ điện từ tấm pin và pin lưu trữ.

MPPT. Mạch dò điểm công suất lớn nhất. Số MPPT quyết định hệ chia được thành mấy nhóm tấm độc lập — quan trọng với mái nhiều hướng hoặc có bóng che.

Dải điện áp PV. Khoảng điện áp một chiều mà biến tần làm việc được. Quyết định mỗi chuỗi đấu được bao nhiêu tấm.

Chuỗi — string. Một dãy tấm pin đấu nối tiếp với nhau.

Chi tiết ở bài đọc hiểu thông số biến tần và hybrid hay hòa lưới.

Về pin lưu trữ

LiFePO4. Pin lithium sắt phosphat. Bền nhiệt hơn và chịu nhiều chu kỳ sạc xả hơn pin lithium gốc coban — xem bài LiFePO4 khác gì pin lithium thường.

kWh. Đơn vị đo lượng điện. Dung lượng pin tính bằng kWh. Dải pin của Asia Energy từ 2,56 đến 32 kWh.

kW. Đơn vị đo công suất — mức điện tại một thời điểm. Khác kWh: kW là tốc độ, kWh là tổng lượng.

BMS. Mạch quản lý pin. Theo dõi và bảo vệ từng cell bên trong.

Chu kỳ sạc xả. Một lần nạp đầy rồi xả. Tuổi thọ pin tính theo số chu kỳ chứ không theo năm.

DOD — độ sâu xả. Phần trăm dung lượng được xả ra mỗi chu kỳ. Xả càng sâu thì pin xuống cấp càng nhanh.

Về lắp đặt

Cấp bảo vệ IP. Hai chữ số: số đầu chống vật rắn và bụi, số sau chống nước. IP66 đặt ngoài trời được; IP20 bắt buộc phải có mái che — xem bài IP20, IP65 hay IP66 nghĩa là gì.

Pa — Pascal. Đơn vị đo áp lực, dùng cho thông số chịu tải gió và tải tuyết của tấm pin.

Kẹp giữa, kẹp biên. Hai loại kẹp giữ tấm pin vào khung. Chịu lực khác nhau, không thay thế nhau được.

Chống sét lan truyền. Thiết bị hấp thụ xung điện áp đi theo đường dây. Khác kim thu lôi, vốn để đón sét đánh trực tiếp.

Cầu dao cách ly một chiều. Dùng để ngắt phía tấm pin khi bảo trì. Phải đúng loại cho điện một chiều, không thay bằng loại xoay chiều.

Về điện và hóa đơn

Công tơ hai chiều. Đo riêng điện mua từ lưới và điện bán lên lưới — xem bài công tơ hai chiều là gì.

Tự sản xuất tự tiêu thụ. Thuật ngữ trong quy định hiện hành, chỉ hệ điện mặt trời lắp để dùng cho chính công trình đó.

Điện dư. Phần sản lượng không dùng hết, đẩy lên lưới.

Tự dùng. Phần sản lượng dùng trực tiếp tại chỗ. Mỗi kWh tự dùng đáng giá hơn một kWh bán lên lưới.

Giá bậc thang. Biểu giá điện sinh hoạt: dùng càng nhiều, bậc sau càng đắt. Lý do điện mặt trời tiết kiệm nhiều hơn với hộ dùng nhiều điện — xem bài hóa đơn bao nhiêu thì nên lắp.

Thời gian hoàn vốn. Số năm để tiền điện tiết kiệm được bù lại vốn đầu tư — xem bài cách tự tính thời gian hoàn vốn.

Về bảo hành và hồ sơ

Bảo hành sản phẩm. Bù lỗi vật liệu và sản xuất. Tấm pin của Asia Energy là 12 năm.

Bảo hành hiệu suất. Cam kết tấm pin còn giữ được mức công suất tối thiểu sau từng mốc năm. Tấm pin là 25 năm. Đây là hai cam kết khác nhau, không phải một.

CO. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

CQ. Giấy chứng nhận chất lượng.

Datasheet. Tờ thông số kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.

Biên bản nghiệm thu. Văn bản xác nhận bàn giao. Thời hạn bảo hành tính từ ngày này, nên đây là giấy tờ quan trọng hơn nhiều người nghĩ.

Những cặp từ hay bị nhầm

  • kW và kWh. kW là công suất tại một thời điểm, kWh là lượng điện cộng dồn. Hệ 5 kW chạy hai giờ ra 10 kWh.
  • Bảo hành và bảo hiểm. Bảo hành bù lỗi sản phẩm; bảo hiểm bù thiệt hại do bão, sét, cháy, trộm — xem bài bảo hiểm và rủi ro.
  • Chống sét lan truyền và kim thu lôi. Một bảo vệ thiết bị khỏi xung theo dây, một đón sét đánh trúng công trình.
  • Hybrid và off-grid. Hybrid vẫn nối lưới; off-grid thì không.
  • Hiệu suất tế bào và hiệu suất module. Con số trên báo giá nên là hiệu suất module — tính cho cả tấm, gồm cả phần khung và khoảng cách giữa các tế bào.

Nguồn tham khảo

Hiệu suất module 23,01% của tấm Mono 630W, công nghệ TOPCon N-type của dòng 720W ở danh mục sản phẩm; dải pin lưu trữ LiFePO4 2,56 – 32 kWh điện áp 51,2 V ở danh mục pin lưu trữ; dải 44 mã biến tần ở danh mục biến tần; bảo hành sản phẩm 12 năm và hiệu suất 25 năm cho tấm pin ở trang chính sách của Asia Energy.

Lưu ý. Thuật ngữ "tự sản xuất tự tiêu thụ" và cách phân loại theo quy mô lấy theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 243/2026/NĐ-CP.

想要针对自家屋顶的建议?

Asia Energy 免费为您勘察屋顶,并给出含预计发电量、整套费用与回本周期的方案。

获取报价

继续阅读

同主题的其他文章