OEM 代工 · 分销加盟 · 零售安装 · 25 年发电量质保 客服热线 1900 4656 · 河内 024 5678 9668
Asia Energy
组件 · 逆变器 · 储能

太阳能发电系统,适配各种规模

为家庭、企业与工业项目提供可持续的节电方案

功率
620 – 720 W
组件效率
≥ 22.5%
发电量质保
25 年
发电量质保25 年
进口单证CO · CQ 齐全
全国配送河内 · 胡志明市仓库
屋顶勘察24 小时内免费

01 — 选择套餐

您的屋顶适合多少 kW

打电话之前值得先弄清的五个数字:系统容量、屋顶面积、每月发电量、省下的电费与回本时间。

您上个月的电费大约多少?

越南盾 / 月

横向滑动查看全部列

系统容量屋顶面积月发电量 每月节省预计费用
不含储能
预计费用
含储能
回本周期适合
3 kW5 块 Mono 630W 组件 18 – 21 m²340 – 400 kWh 920,000 VND 26 – 30 tr35 – 40 tr 5 – 6 年 2 – 3 人家庭
5 kW8 块 Mono 630W 组件 29 – 34 m²540 – 640 kWh 1,460,000 VND 40 – 45 tr60 – 65 tr 4 – 6 年 4 – 5 人家庭
6 kW10 块 Mono 630W 组件 36 – 42 m²680 – 790 kWh 1,840,000 VND 48 – 54 tr72 – 78 tr 4 – 6 年 装有空调的家庭
8 kW13 块 Mono 630W 组件 47 – 55 m²880 – 1.030 kWh 2,380,000 VND 64 – 72 tr96 – 104 tr 4 – 5 年 大户型 · 小型办公室
12 kW20 块 Mono 630W 组件 72 – 84 m²1.360 – 1.590 kWh 3,670,000 VND 96 – 108 tr144 – 156 tr 4 – 5 年 选择最多

数据基于统一口径测算,并非承诺值。 Tấm pin Mono 630W; 3,6 – 4,2 m² mỗi tấm đã tính lối đi; sản lượng 3,6 – 4,2 kWh mỗi kWp mỗi ngày (trung bình năm); giá điện bình quân 2.700 đ/kWh. Chi phí ước tính theo quy mô lắp đặt tham khảo của thị trường, đã gồm thiết bị và công lắp; chưa gồm chi phí cải tạo mái và thủ tục đấu nối. Chi phí ước tính theo quy mô lắp đặt tham khảo của thị trường, đã gồm thiết bị và công lắp; chưa gồm chi phí cải tạo mái và thủ tục đấu nối. Thời gian hoàn vốn là ước tính và thay đổi theo thực tế từng mái.

02 — 产品类别

配齐所需设备,组成一套完整系统

七大产品类别,同一供货来源、同一质保窗口。最后三类正在等待 Asia Energy 提供目录。

03 — 产品

进口货品,现货在库

规格提前公开,便于合作伙伴在联系前自行估算。价格按数量另行报价。

混合型逆变器 8.5 kW

混合型逆变器 8.5 kW

8,5 kW混合型支持并机
联系我们获取报价
机架式锂储能电池 51.2V 100Ah

锂储能电池 51.2V 100Ah

51.2V100AhLiFePO4
联系我们获取报价

Giá và thông số có thể thay đổi theo từng lô hàng — liên hệ để nhận báo giá mới nhất.

04 — 逆变器

44 个逆变器型号,从 3 kW 到 136 kW

混合型既能并网又能储能,另有纯并网的单相与三相机型。多数为 IP66 外壳,支持 Wi-Fi 监控,质保 5 年。

不知道选哪个型号?回答三个问题,就只剩几个了。

1 · 您的用电
2 · 需要储能电池吗
3 · 所需功率

按细分类别筛选 10

横向滑动查看全部列

型号功率输出最大 PV 输入 PV 电压范围MPPT防护等级重量
GP1-3kW-48PL6混合型 IP66 · 单相 3,0 kW230 VAC · 48 V6.000 W150 – 450 V1IP6624,8 kg 报价
GP1-4kW-48PL6混合型 IP66 · 单相 4,0 kW230 VAC · 48 V8.000 W150 – 450 V1IP6624,8 kg 报价
GP1-6kW-48PL6混合型 IP66 · 单相 5,0 kW230 VAC · 48 V10.000 W150 – 450 V1IP6624,8 kg 报价
GP1-6kW-48PL6混合型 IP66 · 单相 6,0 kW230 VAC · 48 V12.000 W150 – 450 V1IP6615,8 kg 报价
GP1-8kW-48PL6混合型 IP66 · 单相 8,0 kW230 VAC · 48 V16.000 W150 – 450 V1IP6625,5 kg 报价
GP-6.2kW-48PL1单相混合型 · IP21 / IP65 6,2 kW230 VAC / ra 3,6 kW9.300 W60 – 450 V1IP2112,6 kg 报价
GP1-6kW-48PL1单相混合型 · IP21 / IP65 6 kW230 VAC / ra 3,6 kW9.300 W60 – 450 V1IP6520,3 kg 报价
3KTLS并网 · 单相 3,0 kW220 – 240 V6.000 W40 – 550 V1IP665,5 kg 报价
GP-5KTLD并网 · 单相 5,0 kW220 – 240 V7.500 W80 – 550 V1IP6610 kg 报价
GP-6KTLD并网 · 单相 6,0 kW220 – 240 V9.000 W80 – 550 V1IP6610 kg 报价
GP-8KTLD并网 · 单相 8,0 kW220 – 240 V12.000 W80 – 550 V2IP6611 kg 报价
GP-10KTLD并网 · 单相 10,0 kW220 – 240 V15.000 W80 – 550 V1IP6611 kg 报价
GP3-8KS48P3混合型 IP66 · 三相 8 kW380/400 VAC · 48 V16.000 W200 – 800 V1IP6644 kg 报价
GP3-10kW-48PL6混合型 IP66 · 三相 10 kW380/400 VAC · 48 V20.000 W200 – 800 V1IP6644 kg 报价
GP3-12kW-48PL3混合型 IP66 · 三相 12 kW380/400 VAC · 48 V24.000 W200 – 800 V1IP6644 kg 报价
GP3-15kW-48PL3混合型 IP66 · 三相 15 kW380/400 VAC · 48 V30.000 W200 – 800 V1IP6648,5 kg 报价
GP-8KTLC并网 · 三相 8,0 kW400 V12.000 W180 – 1.000 V2IP6615 kg 报价
GP-10KTLD并网 · 三相 10,0 kW400 V15.000 W180 – 1.000 V2IP6615 kg 报价
GP-12KTLD并网 · 三相 12,0 kW400 V18.000 W180 – 1.000 V2IP6615 kg 报价
GP-15KTLD并网 · 三相 15,0 kW400 V22.500 W180 – 1.000 V2IP6615 kg 报价
GP-17KTLD并网 · 三相 17,0 kW400 V22.500 W180 – 1.000 V1IP6615 kg 报价
GP-20KTLC并网 · 三相 20 kW400 V30.000 W180 – 1.000 V2IP6618 kg 报价
GP-23KTLC并网 · 三相 23 kW400 V34.500 W180 – 1.000 V2IP6618 kg 报价
GP-25KTLC并网 · 三相 25 kW400 V37.500 W180 – 1.000 V2IP6618 kg 报价
GP-28KTLC并网 · 三相 28 kW400 V42.000 W180 – 1.000 V2IP6618 kg 报价
GP-30KTLC并网 · 三相 30 kW400 V45.000 W180 – 1.000 V1IP6618 kg 报价
GP-30KTLC-Pro三相多路 MPPT · Pro 30 kW400 V45.000 W180 – 1.000 V3IP6623 kg 报价
GP-33KTLC-Pro三相多路 MPPT · Pro 33 kW400 V49.500 W180 – 1.000 V3IP6623 kg 报价
GP-36KTLC-Pro三相多路 MPPT · Pro 36 kW400 V54.000 W180 – 1.000 V3IP6623 kg 报价
GP-40KTLC-Pro三相多路 MPPT · Pro 40 kW400 V60.000 W180 – 1.000 V3IP6623 kg 报价
GP-30KTLC-Plus三相多路 MPPT · Plus 30 kW400 V45.000 W200 – 1.000 V3IP6637 kg 报价
GP-36KTLC-Plus三相多路 MPPT · Plus 36 kW400 V54.000 W200 – 1.000 V4IP6637 kg 报价
GP-40KTLC-Plus三相多路 MPPT · Plus 40 kW400 V60.000 W200 – 1.000 V4IP6637 kg 报价
GP-50KTLC-Plus三相多路 MPPT · Plus 50 kW400 V75.000 W200 – 1.000 V4IP6637 kg 报价
GP-60KTLC三相 60 – 75 kW 60 kW400 V78.000 W200 – 1.000 V3IP6647 kg 报价
GP-70KTLC三相 60 – 75 kW 70 kW400 V91.000 W250 – 1.100 V3IP6647 kg 报价
GP-75KTLC三相 60 – 75 kW 75 kW400 V97.500 W250 – 1.100 V3IP6647 kg 报价
GP-80KTLC-Pro单机型 80 – 110 kW 80 kW400 V120 kW200 – 1.000 V3IP6692 kg 报价
GP-90KTLC-Pro单机型 80 – 110 kW 90 kW400 V135 kW200 – 1.000 V3IP6692 kg 报价
GP-100KTLC-Pro单机型 80 – 110 kW 100 kW400 V150 kW200 – 1.000 V3IP6692 kg 报价
GP-110KTLC-Pro单机型 80 – 110 kW 110 kW400 V165 kW200 – 1.000 V3IP6692 kg 报价
GP-100-HV三相并网 500 V 100 kW500 V150 kW200 – 1.000 V10IP6685 kg 报价
GP-125-HV三相并网 500 V 125 kW500 V187,5 kW200 – 1.000 V10IP6685 kg 报价
GP-136-HV三相并网 500 V 136 kW500 V204 kW200 – 1.000 V10IP6685 kg 报价

数据取自 Inmax 亚洲目录。目录本身已注明:部分型号在名称、功率、防护等级与重量之间存在不一致 — 报价前需与供应商核对规格书。

05 — 储能电池

锂储能电池 2.56 – 32 kWh

六个容量档,从家用壁挂式到厂房落地柜。六档全部采用磷酸铁锂电芯,标称电压 51.2 V。

由容量推算得出

51.2 V 是 16 串磷酸铁锂电芯组的标称电压。用容量除以 51.2 V 即可得到准确的安时数:2,560 ÷ 51.2 = 50 Ah,5,120 ÷ 51.2 = 100 Ah,10,240 ÷ 51.2 = 200 Ah,15,360 ÷ 51.2 = 300 Ah,30,720 ÷ 51.2 = 600 Ah。六个容量档全部吻合,因此卡片上的安时数与电压是可靠的。

更新中

循环次数、放电深度、往返效率、工作温度范围、尺寸与重量。同档次磷酸铁锂产品的市场常见水平大约为 在 80% 放电深度下 6,000 次循环 效率约为 98% — 但这是市场参考数字, 并非 Asia Energy 已确认的参数。在取得规格书之前请勿用于报价。

容量、外形与防护等级依据 Asia Energy 提供的图片资料。示意图使用的是 Asia Energy 现有产品照片。

06 — 四种合作方式

Asia Energy 以四种方式与您同行

Doanh nghiệp muốn có thương hiệu riêng, người lấy hàng về bán, thợ tự nhận công trình, hay khách mua dùng cho chính mình — mỗi hướng một chính sách riêng.

Asia Energy OEM 代工 方式 01

OEM 代工

组件与设备印上贵公司自己的品牌,按您的要求定制生产。

最小起订量
500 块
打样周期
15 – 20 天
生产
45 – 60 天
  • 在铝边框、规格标签与包装上印制您的品牌标识
  • 按目标市场选择电池片技术与功率段
  • 检测报告与认证证书以您的品牌名义出具
洽谈代工
Asia Energy 分销加盟 方式 02 · 选择最多

分销加盟

面向希望从源头进货的企业、个人与线上销售群体。

起步投入
20 块起
折扣
最高 32%
发货
48 小时
  • 配备现成的图片、视频与文案,可直接上架销售
  • Asia Energy 直接发货给您的客户,无需自备仓库
  • 达成季度约定销量后给予区域保护
索取合作政策
Asia Energy 技术人员勘察并实测屋顶 方式 03 · 折扣最高

安装师傅

面向自己接单的电工、安装师傅与施工队 —— 从源头拿设备,工钱全归自己。

折扣
最高 35%
勘测 + 排布图
24 小时
送到工地
48 小时
  • 从源头拿货,无需自备库存 —— Asia Energy 直接送到工地
  • 工程师 24 小时内完成屋顶勘测并提供组件排布图,师傅只管谈成单子
  • 12 年产品质保、25 年效能质保均由 Asia Energy 承担,售后风险不落在师傅身上
索取师傅价格表
Asia Energy 零售与整套安装 方式 03

零售与安装

为自己使用而购买 — 亲身体验设备品质与安装服务。

常见套餐
3 – 10 kW
屋顶勘察
免费
回本周期
4 – 6 年
  • 48 小时内完成屋顶勘察,附组件排布图
  • 整套安装,交付时附验收资料
  • 产品质保 12 年,发电量质保 25 年
查看套餐表

Mức chiết khấu và điều kiện cụ thể thỏa thuận theo từng hợp đồng — liên hệ để nhận chính sách chi tiết.

新闻与知识

Nên đọc trước khi quyết định

Viết cho người không làm kỹ thuật: chọn công suất thế nào, thủ tục gồm những gì, và những chỗ dễ mất tiền oan.

Hệ bao nhiêu kW thì chạy được điều hòa?Câu trả lời khác hẳn nhau giữa lúc còn lưới và lúc mất điện chạy bằng pin. Hai bài toán, hai cách chọn công suất. Lắp điện mặt trời mái nhà cần thủ tục gì?Thủ tục chia theo quy mô hệ thống: dưới 100 kW, dưới 1.000 kW, và từ 1.000 kW trở lên. Mẫu nào nộp ở đâu, và không làm thì bị gì. Bán điện dư 50% — nghị định mới đổi gì cho mái nhà của bạn?Từ 26/6/2026, trần bán điện dư của điện mặt trời mái nhà tăng từ 20% lên 50%, và được thỏa thuận vượt mức đến hết 2030. Thay đổi này có ý nghĩa gì với một mái nhà cụ thể. Mái tôn, mái ngói hay mái bê tông — lắp khác nhau thế nào?Ba loại mái khác nhau ở khung giá đỡ, cách chống thấm, chi phí và rủi ro. Diện tích cần có cho từng gói công suất. 11 sai lầm thường gặp khi lắp điện mặt trời lần đầuNhững lỗi gây tốn tiền nhất — tốn theo nghĩa phải làm lại, hoặc mất sản lượng suốt hai mươi năm mà không biết. Chọn đơn vị lắp đặt — 10 câu cần hỏi trước khi kýThiết bị tốt đến mấy mà thi công ẩu thì cũng hỏng. Mười câu hỏi cụ thể, hỏi được qua điện thoại, và cách đọc câu trả lời. Tấm pin năng lượng mặt trời có độc hại không?Câu hỏi này hay bị trả lời bằng một chữ “không” rồi bỏ qua. Dưới đây là từng mối lo tách riêng, cái nào có thật thì nói là có. Lắp điện mặt trời miền Bắc có hiệu quả không?Câu hỏi này đáng được trả lời thật, kể cả khi câu trả lời thật không hoàn toàn có lợi cho người bán. Cách kiểm tra tấm pin năng lượng mặt trời tại nhàHệ điện mặt trời không có đèn báo nào nói “tấm số bảy đang yếu”. Nhưng có bốn mức kiểm tra, từ mức ai cũng làm được tới mức phải có người có nghề.

Xem tất cả bài viết

24 小时内免费屋顶勘察

发送地址与最近一个月的电费单,Asia Energy 技术人员会实测屋顶,并给出方案、预计发电量、整套费用和回本时间。

预约勘察 查看套餐表
Asia Energy 技术人员勘察并实测屋顶