Câu hỏi hay xuất hiện khi so hai báo giá: một bên rẻ hơn hẳn và dùng bình chì, một bên đắt hơn và dùng pin lithium.
Kiến thức · 27/10/2026 · 阅读约 3 分钟
This article has not been translated yet. The Vietnamese text is shown below.
本文尚未翻译,以下为越南语原文。
이 글은 아직 번역되지 않았습니다. 아래는 베트남어 원문입니다.
Câu hỏi này thường xuất hiện khi so hai báo giá: một bên rẻ hơn hẳn và dùng
bình chì, một bên đắt hơn và dùng pin lithium. Chênh lệch đó có lý do.
Nói trước cho rõ
Asia Energy chỉ phân phối pin lưu trữ LiFePO4, không bán bình chì. Nên bài này viết ra
từ một phía có lợi ích — người đọc nên biết trước. Phần dưới cố gắng nêu đúng cả chỗ mạnh
của loại chì, vì có trường hợp nó thật sự hợp hơn.
Khác nhau ở bốn chỗ quyết định
Dùng được bao nhiêu phần dung lượng. Đây là chỗ hay gây hiểu sai
nhất. Bình chì chỉ nên xả tới khoảng một nửa dung lượng — xả sâu hơn thì tuổi thọ tụt
rất nhanh. LiFePO4 xả được 80 đến 90 phần trăm mà không ảnh hưởng đáng kể.
Nghĩa là một bình ghi 200 Ah chỉ cho dùng khoảng 100 Ah. Muốn có 5 kWh dùng thật thì
phải mua tới 10 kWh ghi trên nhãn. So giá theo con số trên nhãn là so sai.
Số lần nạp xả. Loại chì chuyên cho điện mặt trời thường bền vài trăm
chu kỳ. LiFePO4 thường tính bằng vài nghìn. Nạp xả mỗi ngày một lần thì khác biệt này là
khác biệt giữa hai năm và trên mười năm.
Bảo dưỡng và chỗ đặt. Loại chì hở phải châm nước định kỳ, và phải đặt
chỗ thông hơi vì khi nạp có sinh khí. LiFePO4 không châm nước, không sinh khí trong vận
hành bình thường, treo tường trong nhà được.
Khối lượng. Cùng một lượng điện dùng được, khối chì nặng gấp nhiều
lần. Với hệ treo tường thì đây là ràng buộc thật, không chỉ là chuyện tiện tay.
Quy ra tiền mỗi kWh dùng thật
Cách so đúng là chia tổng tiền cho tổng số kWh mà cục pin đó sẽ cấp ra trong cả đời
nó — không phải chia cho dung lượng ghi trên nhãn.
Phép tính gồm ba số: dung lượng × phần được xả × số chu kỳ. Loại chì thua ở cả hai số
sau, nên dù giá đầu vào rẻ hơn, giá mỗi kWh dùng thật thường đắt hơn. Thêm vào đó là số
lần phải thay — mỗi lần thay là một lần tốn công và tốn tiền vận chuyển.
Khi nào loại chì vẫn hợp
Có, và nên nói thẳng:
Vốn ban đầu rất hạn chế. Cần có hệ chạy ngay hôm nay với số tiền
nhỏ nhất, chấp nhận thay sau vài năm.
Dùng rất thưa. Chòi canh, nhà vườn cuối tuần — một tháng xả vài lần
thì số chu kỳ không còn là điểm yếu.
Đã có sẵn từ hệ cũ và còn dùng được.
Ngoài ba trường hợp đó, bài toán tiền mỗi kWh thường nghiêng về lithium.
Dải pin LiFePO4 hiện có
Từ 2,56 kWh treo tường cho nhu cầu nhỏ, qua 5 kWh và 10 kWh, tới 15 – 16 kWh để sàn
và 30 – 32 kWh dạng tủ đứng. Tất cả ở điện áp 51,2 V, là mức khớp với biến tần hybrid
thông dụng. Bản 15 – 16 kWh còn có phiên bản cấp bảo vệ IP65 cho chỗ đặt khắc nghiệt
hơn.
Lưu ý. Các mức phần trăm xả và số chu kỳ nêu trong bài là dải thông
dụng của hai công nghệ, dùng để so sánh tương đối. Con số của một model cụ thể phải lấy
từ tờ thông số của chính model đó.